Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
4 | 4 | 12:1 | 12 |
2
|
4 | 3 | 7:2 | 9 |
3
|
3 | 2 | 7:2 | 6 |
4
|
3 | 2 | 6:2 | 6 |
5
|
4 | 2 | 7:5 | 6 |
6
|
4 | 2 | 6:7 | 6 |
7
|
3 | 1 | 3:6 | 3 |
8
|
3 | 0 | 2:9 | 0 |
9
|
4 | 0 | 0:16 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - National League Nữ (Play Offs: Chung kết)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.