Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
6 | 6 | 17:1 | 18 |
2
|
6 | 4 | 17:5 | 13 |
3
|
6 | 4 | 10:4 | 13 |
4
|
6 | 4 | 9:6 | 13 |
5
|
6 | 4 | 13:5 | 12 |
6
|
6 | 3 | 7:4 | 10 |
7
|
6 | 3 | 10:9 | 10 |
8
|
6 | 3 | 7:9 | 10 |
9
|
6 | 2 | 7:7 | 8 |
10
|
6 | 1 | 5:3 | 7 |
11
|
6 | 1 | 7:7 | 6 |
12
|
6 | 1 | 7:10 | 5 |
13
|
5 | 1 | 2:6 | 5 |
14
|
4 | 1 | 3:4 | 4 |
15
|
6 | 1 | 4:14 | 4 |
16
|
6 | 0 | 4:13 | 3 |
17
|
6 | 1 | 4:14 | 3 |
18
|
5 | 0 | 3:15 | 0 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie D - Group D (Play Offs)
- Serie D - Group D (Play Out)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.