Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Nachod 12 11 45:12 33
2 Novy Bydzov 12 8 38:16 26
3 Dobruska 12 7 25:11 24
4 Jaromer 12 6 23:13 23
5 Libcany 12 7 23:22 21
6 Trebes 12 6 26:20 20
7 Lazne Belohrad 12 5 26:18 17
8 Chlumec nad Cidlinou B 12 5 17:26 16
9 Ceska Skalice 12 4 25:32 15
10 Horice 12 4 16:18 14
11 Vrchlabi 12 4 17:28 14
12 Rychnov n. Kneznou 12 3 19:20 13
13 Tyniste n. Orl. 12 4 10:27 13
14 Zeleznice 12 3 19:29 10
15 Jicin 12 2 17:29 7
16 SK Roudnice 12 2 18:43 7
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.