Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Vitkovice B 11 9 42:14 29
2 Koblov 11 9 28:14 28
3 Koberice 11 8 37:16 25
4 Mesto Albrechtice 11 8 28:19 24
5 Cesky Tesin 11 7 27:13 22
6 SC Stare Mesto 11 5 25:20 18
7 Lok.Petrovice 11 5 19:15 17
8 Jakubcovice 11 4 18:17 14
9 Haj ve Slezsku 11 3 17:18 13
10 Frenstat p. R. 11 3 18:23 12
11 Banik Albrechtice 11 3 18:21 11
12 Hermanice 11 3 21:28 11
13 Brusperk 11 2 12:21 10
14 Vresina 11 2 14:24 8
15 Orlova 11 1 12:32 5
16 Krnov 11 0 13:54 1
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.