Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
14 | 10 | 22:6 | 34 |
2
|
13 | 7 | 24:10 | 26 |
3
|
14 | 8 | 21:16 | 26 |
4
|
14 | 7 | 30:27 | 24 |
5
|
14 | 7 | 20:18 | 24 |
6
|
14 | 6 | 21:15 | 21 |
7
|
13 | 5 | 25:22 | 20 |
8
|
14 | 6 | 22:21 | 20 |
9
|
14 | 5 | 18:19 | 19 |
10
|
13 | 5 | 29:25 | 17 |
11
|
14 | 4 | 20:21 | 17 |
12
|
13 | 3 | 13:13 | 16 |
13
|
14 | 4 | 14:17 | 16 |
14
|
14 | 4 | 28:33 | 14 |
15
|
14 | 4 | 20:32 | 14 |
16
|
13 | 3 | 11:18 | 13 |
17
|
14 | 2 | 15:26 | 9 |
18
|
13 | 2 | 12:26 | 8 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Division 2
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 2 (Thăng hạng - Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.