Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
11 | 8 | 26:10 | 25 |
2
|
11 | 8 | 16:7 | 25 |
3
|
11 | 7 | 21:15 | 23 |
4
|
11 | 6 | 20:10 | 21 |
5
|
11 | 6 | 19:13 | 21 |
6
|
11 | 5 | 18:15 | 18 |
7
|
11 | 4 | 15:10 | 17 |
8
|
11 | 4 | 14:15 | 16 |
9
|
11 | 3 | 13:13 | 14 |
10
|
11 | 4 | 11:16 | 14 |
11
|
11 | 3 | 15:19 | 13 |
12
|
11 | 3 | 11:16 | 12 |
13
|
11 | 2 | 17:20 | 10 |
14
|
11 | 2 | 11:16 | 10 |
15
|
11 | 3 | 9:19 | 9 |
16
|
10 | 2 | 8:13 | 8 |
17
|
10 | 1 | 5:12 | 6 |
18
|
11 | 1 | 10:20 | 6 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie D - Group B (Play Offs)
- Serie D - Group B (Play Out)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.