Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
13 | 11 | 31:12 | 34 |
2
|
13 | 10 | 20:10 | 32 |
3
|
10 | 7 | 20:9 | 22 |
4
|
12 | 6 | 16:10 | 20 |
5
|
13 | 5 | 22:20 | 18 |
6
|
11 | 4 | 17:15 | 15 |
7
|
13 | 5 | 16:16 | 15 |
8
|
13 | 5 | 16:28 | 15 |
9
|
12 | 4 | 12:17 | 14 |
10
|
12 | 4 | 12:18 | 13 |
11
|
13 | 2 | 11:23 | 8 |
12
|
13 | 1 | 11:26 | 6 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - NIFL Premiership (Nhóm Championship)
- NIFL Premiership (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.