Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
10 | 9 | 38:6 | 28 |
2
|
10 | 9 | 23:3 | 28 |
3
|
11 | 5 | 20:15 | 18 |
4
|
11 | 5 | 14:20 | 16 |
5
|
11 | 3 | 10:15 | 13 |
6
|
11 | 3 | 12:13 | 12 |
7
|
11 | 3 | 9:17 | 10 |
8
|
11 | 3 | 12:34 | 10 |
9
|
11 | 1 | 8:14 | 9 |
10
|
11 | 1 | 9:18 | 6 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Championship
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - League One (Thăng hạng - Play Offs)
- League One (Thăng hạng - Play Offs)
- Rớt hạng - League Two
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.