Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
9 | 6 | 15:7 | 20 |
2
|
9 | 5 | 17:12 | 18 |
3
|
9 | 4 | 23:12 | 16 |
4
|
9 | 5 | 15:13 | 16 |
5
|
8 | 4 | 15:11 | 14 |
6
|
9 | 3 | 11:8 | 14 |
7
|
9 | 3 | 13:11 | 14 |
8
|
9 | 4 | 16:15 | 14 |
9
|
9 | 4 | 10:9 | 14 |
10
|
9 | 4 | 12:13 | 14 |
11
|
9 | 3 | 8:11 | 13 |
12
|
9 | 3 | 14:13 | 12 |
13
|
9 | 3 | 12:11 | 12 |
14
|
9 | 2 | 10:13 | 11 |
15
|
9 | 3 | 7:11 | 11 |
16
|
8 | 4 | 19:10 | 10 |
17
|
9 | 3 | 12:17 | 10 |
18
|
9 | 3 | 17:19 | 9 |
19
|
7 | 2 | 9:10 | 8 |
20
|
9 | 2 | 7:14 | 8 |
21
|
9 | 1 | 11:14 | 7 |
22
|
9 | 1 | 13:17 | 7 |
23
|
9 | 1 | 8:15 | 6 |
24
|
9 | 1 | 8:16 | 4 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Ngoại hạng Anh
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Championship (Play Offs: Bán kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Championship (Play Offs: Tứ kết)
- Rớt hạng - League One
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Southampton: -4 điểm (Quyết định của liên đoàn)