Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
14 | 11 | 32:13 | 35 |
2
|
14 | 10 | 21:11 | 33 |
3
|
13 | 8 | 24:14 | 26 |
4
|
14 | 6 | 17:11 | 22 |
5
|
15 | 7 | 27:19 | 21 |
6
|
15 | 5 | 23:27 | 19 |
7
|
14 | 5 | 16:20 | 18 |
8
|
15 | 6 | 20:30 | 18 |
9
|
13 | 4 | 18:17 | 16 |
10
|
15 | 4 | 16:26 | 14 |
11
|
15 | 3 | 13:26 | 12 |
12
|
15 | 2 | 12:25 | 9 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - NIFL Premiership (Nhóm Championship)
- NIFL Premiership (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.