Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
8 | 7 | 28:7 | 22 |
2
|
8 | 6 | 21:6 | 19 |
3
|
9 | 6 | 22:10 | 18 |
4
|
9 | 4 | 14:12 | 15 |
5
|
8 | 4 | 18:11 | 14 |
6
|
9 | 3 | 16:20 | 11 |
7
|
9 | 3 | 10:15 | 11 |
8
|
9 | 2 | 14:22 | 8 |
9
|
8 | 1 | 9:17 | 7 |
10
|
8 | 2 | 11:20 | 7 |
11
|
8 | 1 | 5:15 | 6 |
12
|
9 | 0 | 9:22 | 3 |
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.