Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
4 | 4 | 27:3 | 12 |
2
|
4 | 4 | 8:1 | 12 |
3
|
5 | 4 | 13:8 | 12 |
4
|
4 | 2 | 6:4 | 8 |
5
|
5 | 2 | 9:10 | 7 |
6
|
5 | 2 | 6:11 | 7 |
7
|
5 | 1 | 7:4 | 6 |
8
|
5 | 1 | 4:5 | 5 |
9
|
4 | 1 | 5:11 | 4 |
10
|
5 | 1 | 3:9 | 3 |
11
|
5 | 0 | 5:13 | 1 |
12
|
5 | 0 | 4:18 | 1 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Premiere Ligue Nữ (Play Offs: Bán kết)
- Rớt hạng - Seconde Ligue Nữ
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.