Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
6 | 6 | 36:3 | 18 |
2
|
6 | 5 | 9:5 | 15 |
3
|
5 | 4 | 13:8 | 12 |
4
|
6 | 2 | 8:11 | 9 |
5
|
6 | 2 | 7:7 | 8 |
6
|
6 | 2 | 6:11 | 8 |
7
|
6 | 2 | 11:13 | 7 |
8
|
6 | 1 | 7:5 | 6 |
9
|
5 | 1 | 7:13 | 5 |
10
|
5 | 1 | 3:9 | 3 |
11
|
6 | 0 | 5:13 | 2 |
12
|
5 | 0 | 4:18 | 1 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Premiere Ligue Nữ (Play Offs: Bán kết)
- Rớt hạng - Seconde Ligue Nữ
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.