Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
13 | 7 | 26:12 | 25 |
2
|
13 | 7 | 26:13 | 25 |
3
|
13 | 7 | 22:9 | 25 |
4
|
12 | 6 | 17:10 | 22 |
5
|
13 | 6 | 21:16 | 21 |
6
|
13 | 6 | 29:21 | 20 |
7
|
13 | 6 | 16:14 | 20 |
8
|
13 | 5 | 11:10 | 20 |
9
|
13 | 5 | 15:13 | 19 |
10
|
13 | 5 | 15:15 | 18 |
11
|
13 | 5 | 21:19 | 18 |
12
|
13 | 5 | 14:24 | 17 |
13
|
12 | 5 | 20:21 | 17 |
14
|
11 | 4 | 12:12 | 15 |
15
|
13 | 2 | 9:14 | 11 |
16
|
12 | 3 | 15:26 | 11 |
17
|
12 | 2 | 12:21 | 9 |
18
|
13 | 0 | 5:36 | 1 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Parva Liga
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Parva Liga (Thăng hạng)
- Vtora liga (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.