Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Krimice 12 8 26:15 26
2 Petrin Plzen 12 8 26:18 25
3 Spartak Pribram 11 7 33:14 24
4 FK Komarov 11 6 19:8 22
5 Hluboka nad Vltavou 11 6 23:14 22
6 Horovice 12 6 19:14 21
7 Taborsko akademie 11 5 22:14 19
8 Sobeslav 11 5 25:19 18
9 Doubravka 11 4 16:17 14
10 Cesky Krumlov 11 4 20:26 13
11 Rokycany 11 4 13:21 13
12 SK Strakonice 1908 11 2 19:34 7
13 Domazlice B 11 2 18:26 6
14 Nyrsko 11 1 13:37 4
15 Milevsko 11 0 9:24 2
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.