Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
7 | 4 | 19:8 | 15 |
2
|
7 | 5 | 11:11 | 15 |
3
|
6 | 4 | 11:5 | 13 |
4
|
6 | 3 | 13:4 | 12 |
5
|
7 | 3 | 10:9 | 12 |
6
|
7 | 3 | 16:9 | 11 |
7
|
6 | 3 | 7:3 | 11 |
8
|
7 | 2 | 12:13 | 8 |
9
|
7 | 2 | 6:13 | 6 |
10
|
7 | 0 | 11:12 | 6 |
11
|
7 | 1 | 4:8 | 6 |
12
|
6 | 1 | 11:15 | 4 |
13
|
7 | 1 | 6:15 | 4 |
14
|
7 | 0 | 4:16 | 3 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Cyprus League (Nhóm Championship)
- Cyprus League (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.