Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
34 | 19 | 54:35 | 65 |
2
|
34 | 18 | 60:41 | 62 |
3
|
33 | 17 | 53:27 | 59 |
4
|
34 | 11 | 49:47 | 46 |
5
|
33 | 9 | 45:44 | 41 |
6
|
33 | 10 | 44:48 | 41 |
7
|
33 | 10 | 50:55 | 41 |
8
|
34 | 9 | 41:54 | 37 |
9
|
33 | 7 | 45:56 | 34 |
10
|
33 | 5 | 25:59 | 23 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Premier Division (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Division 1
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.