Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
15 | 9 | 35:16 | 33 |
2
|
15 | 8 | 35:16 | 30 |
3
|
15 | 9 | 27:20 | 30 |
4
|
15 | 8 | 18:14 | 26 |
5
|
15 | 7 | 22:16 | 25 |
6
|
15 | 6 | 16:17 | 22 |
7
|
15 | 6 | 14:15 | 22 |
8
|
15 | 4 | 19:21 | 20 |
9
|
15 | 5 | 15:14 | 19 |
10
|
15 | 5 | 24:28 | 19 |
11
|
15 | 4 | 22:17 | 18 |
12
|
15 | 5 | 18:22 | 18 |
13
|
15 | 4 | 17:25 | 14 |
14
|
15 | 3 | 18:26 | 13 |
15
|
15 | 3 | 18:29 | 11 |
16
|
15 | 2 | 8:30 | 8 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Prva Liga (Nhóm Championship)
- Prva Liga (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.