Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
31 | 15 | 37:33 | 54 |
2
|
31 | 13 | 34:30 | 49 |
3
|
31 | 12 | 35:31 | 47 |
4
|
31 | 12 | 36:40 | 43 |
5
|
31 | 13 | 55:43 | 43 |
6
|
31 | 11 | 32:41 | 40 |
7
|
31 | 10 | 33:41 | 39 |
8
|
31 | 9 | 36:38 | 37 |
9
|
31 | 8 | 42:36 | 35 |
10
|
31 | 8 | 30:37 | 34 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Crystalbet Erovnuli Liga
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Crystalbet Erovnuli Liga (Thăng hạng)
- Crystalbet Erovnuli Liga 2 (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Liga 3
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.