Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
24 | 15 | 50:18 | 53 |
2
|
24 | 14 | 41:20 | 49 |
3
|
23 | 15 | 43:19 | 49 |
4
|
25 | 13 | 41:25 | 44 |
5
|
25 | 13 | 31:21 | 43 |
6
|
25 | 11 | 29:21 | 40 |
7
|
25 | 11 | 36:25 | 40 |
8
|
25 | 10 | 32:33 | 34 |
9
|
24 | 8 | 29:31 | 30 |
10
|
24 | 6 | 25:31 | 25 |
11
|
25 | 6 | 24:42 | 25 |
12
|
24 | 5 | 24:42 | 23 |
13
|
25 | 4 | 19:32 | 21 |
14
|
23 | 5 | 23:40 | 21 |
15
|
25 | 3 | 24:40 | 19 |
16
|
24 | 4 | 24:55 | 17 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Vysshaya Liga (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Pershaya Liga
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.