Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Kirov 14 7 25:11 27
2 D. Bryansk 14 8 15:15 26
3 Alania Vladikavkaz 14 7 17:14 24
4 Amkar 14 6 27:22 21
5 Dynamo Vladivostok 14 5 20:16 20
6 Dynamo Moscow 2 14 5 22:28 19
7 Tyumen 14 5 22:20 18
8 Zenit 2 14 4 27:30 15
9 Kuban 14 3 12:20 13
10 Dynamo Stavropol 14 2 12:23 9
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - FNL 2 - Hạng A vàng (Mùa Thu)
  • FNL 2 - Hạng A bạc (Tranh trụ hạng)
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Rodina Moscow 2 14 7 18:12 25
2 Kaluga 14 7 20:14 24
3 Miass 14 4 14:12 20
4 Omsk 14 4 15:13 19
5 Kuban 14 4 14:14 18
6 Dynamo Vladivostok 14 5 13:16 17
7 Kursk 14 3 14:23 13
8 Murom 14 2 13:17 12
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - FNL 2 - Hạng A vàng (Mùa Xuân)
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - FNL 2 - Hạng A bạc (Mùa Xuân)
  • FNL 2 - Hạng A bạc (Tranh trụ hạng)
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.