Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
26 | 18 | 60:30 | 59 |
2
|
26 | 17 | 60:31 | 54 |
3
|
26 | 17 | 50:34 | 53 |
4
|
26 | 16 | 59:39 | 51 |
5
|
26 | 15 | 62:32 | 48 |
6
|
26 | 11 | 43:35 | 38 |
7
|
26 | 10 | 45:51 | 38 |
8
|
26 | 11 | 37:36 | 37 |
9
|
26 | 8 | 36:42 | 31 |
10
|
26 | 8 | 33:38 | 30 |
11
|
26 | 7 | 34:49 | 27 |
12
|
26 | 5 | 35:56 | 22 |
13
|
26 | 4 | 28:63 | 13 |
14
|
26 | 3 | 24:70 | 13 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - OBOS-ligaen
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - OBOS-ligaen (Thăng hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.