Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
25 | 18 | 77:35 | 54 |
2
|
25 | 16 | 78:31 | 51 |
3
|
25 | 14 | 68:52 | 44 |
4
|
25 | 12 | 54:47 | 40 |
5
|
25 | 5 | 39:74 | 18 |
6
|
25 | 3 | 33:110 | 11 |
- Meistriliiga Women (Tranh trụ hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.