Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Viktoria 12 7 16:9 24
2 Ahrobiznes Volochysk 12 7 19:14 23
3 Kulikiv 12 6 25:14 21
4 SC Poltava 12 6 22:10 21
5 Fenix Mariupol 12 6 18:13 21
6 Oleksandriya 12 5 17:11 20
7 Lokomotyv Kyiv 12 4 15:13 17
8 Prykarpattya 12 4 12:14 15
9 Metalist Kharkiv 12 4 13:14 15
10 Nyva Ternopil 12 3 12:10 15
11 Inhulets 11 4 11:16 14
12 Kolos Kovalivka 2 12 4 12:20 13
13 UCSA 12 2 15:19 11
14 FC Chernihiv 11 2 12:16 10
15 Probiy Horodenka 11 2 11:29 8
16 Zhytomyr 2 11 1 16:24 7
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Premier League
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Persha Liga (Tranh trụ hạng)
  • Persha Liga (Nhóm Rớt hạng)
  • Rớt hạng - Druha Liga
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.