Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
30 | 21 | 59:23 | 68 |
2
|
30 | 19 | 60:23 | 65 |
3
|
30 | 15 | 48:31 | 54 |
4
|
30 | 16 | 49:38 | 54 |
5
|
30 | 14 | 47:39 | 49 |
6
|
30 | 12 | 43:44 | 45 |
7
|
30 | 12 | 42:42 | 41 |
8
|
30 | 9 | 32:40 | 36 |
9
|
30 | 9 | 27:38 | 35 |
10
|
30 | 9 | 31:42 | 33 |
11
|
30 | 9 | 32:44 | 33 |
12
|
30 | 8 | 31:44 | 32 |
13
|
30 | 6 | 27:35 | 30 |
14
|
30 | 6 | 31:42 | 28 |
15
|
30 | 6 | 31:49 | 27 |
16
|
30 | 4 | 25:41 | 25 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Rớt hạng - First League
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.