Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
12 | 11 | 24:4 | 34 |
2
|
12 | 11 | 35:9 | 33 |
3
|
12 | 9 | 24:20 | 27 |
4
|
12 | 8 | 32:16 | 25 |
5
|
11 | 6 | 30:11 | 22 |
6
|
12 | 7 | 19:9 | 22 |
7
|
12 | 7 | 31:21 | 21 |
8
|
12 | 5 | 21:24 | 17 |
9
|
12 | 5 | 20:18 | 16 |
10
|
12 | 4 | 19:24 | 13 |
11
|
12 | 3 | 16:22 | 11 |
12
|
12 | 3 | 21:29 | 11 |
13
|
12 | 2 | 10:24 | 8 |
14
|
11 | 2 | 15:31 | 8 |
15
|
12 | 1 | 19:32 | 6 |
16
|
12 | 0 | 2:44 | -12 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- BGL Ligue (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Hesperange: -12 điểm (Quyết định của liên đoàn)