Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
23 | 14 | 49:27 | 48 |
2
|
24 | 13 | 48:34 | 45 |
3
|
24 | 13 | 44:29 | 42 |
4
|
24 | 11 | 46:28 | 41 |
5
|
24 | 10 | 41:34 | 38 |
6
|
24 | 10 | 41:36 | 37 |
7
|
23 | 9 | 42:34 | 35 |
8
|
24 | 9 | 29:25 | 33 |
9
|
24 | 9 | 32:37 | 33 |
10
|
24 | 9 | 41:46 | 30 |
11
|
24 | 7 | 28:36 | 30 |
12
|
23 | 8 | 38:42 | 29 |
13
|
24 | 7 | 29:36 | 27 |
14
|
24 | 6 | 31:43 | 22 |
15
|
23 | 3 | 27:43 | 18 |
16
|
24 | 2 | 21:57 | 12 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Superettan
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 1 - Norra (Tranh trụ hạng)
- Division 1 - Tranh trụ hạng (Thăng hạng - Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.