Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
6 | 5 | 24:8 | 15 |
2
|
7 | 4 | 15:9 | 13 |
3
|
7 | 3 | 10:14 | 11 |
4
|
6 | 3 | 11:8 | 10 |
5
|
6 | 3 | 10:8 | 10 |
6
|
7 | 3 | 17:16 | 10 |
7
|
6 | 2 | 13:13 | 8 |
8
|
6 | 2 | 6:9 | 8 |
9
|
5 | 2 | 5:10 | 7 |
10
|
7 | 2 | 14:13 | 6 |
11
|
7 | 0 | 7:24 | 1 |
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.