Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
9 | 7 | 30:6 | 22 |
2
|
9 | 7 | 23:10 | 21 |
3
|
9 | 6 | 26:11 | 19 |
4
|
9 | 5 | 13:13 | 15 |
5
|
9 | 4 | 9:19 | 12 |
6
|
9 | 3 | 16:18 | 11 |
7
|
9 | 3 | 14:18 | 11 |
8
|
9 | 3 | 10:21 | 9 |
9
|
9 | 2 | 12:27 | 7 |
10
|
9 | 1 | 6:16 | 4 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - UEFA Europa Cup Nữ (Vòng loại)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.