Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
7 | 4 | 15:12 | 14 |
2
|
6 | 4 | 22:16 | 13 |
3
|
7 | 3 | 21:14 | 11 |
4
|
7 | 3 | 8:4 | 11 |
5
|
8 | 3 | 17:20 | 10 |
6
|
8 | 2 | 15:16 | 9 |
7
|
7 | 2 | 10:18 | 7 |
8
|
8 | 2 | 11:19 | 6 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Divisie 1 U19 (Play Offs: Chung kết)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.