Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Viktoria 14 8 19:11 28
2 Fenix Mariupol 14 8 23:14 27
3 Ahrobiznes Volochysk 13 8 22:14 26
4 Kulikiv 14 7 28:17 24
5 SC Poltava 14 7 25:13 24
6 Oleksandriya 13 6 19:11 23
7 Lokomotyv Kyiv 14 5 19:17 20
8 Nyva Ternopil 14 4 17:13 19
9 Inhulets 13 5 14:18 17
10 Prykarpattya 14 4 13:18 16
11 Metalist Kharkiv 13 4 13:16 15
12 UCSA 14 3 18:23 14
13 Kolos Kovalivka 2 13 4 12:22 13
14 FC Chernihiv 12 2 13:19 10
15 Probiy Horodenka 14 2 14:34 10
16 Zhytomyr 2 13 1 18:27 8
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Premier League
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Persha Liga (Tranh trụ hạng)
  • Persha Liga (Nhóm Rớt hạng)
  • Rớt hạng - Druha Liga
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.