Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
18 | 16 | 88:8 | 50 |
2
|
19 | 16 | 71:10 | 49 |
3
|
20 | 15 | 87:16 | 47 |
4
|
19 | 14 | 63:20 | 42 |
5
|
20 | 14 | 60:28 | 42 |
6
|
19 | 9 | 34:24 | 30 |
7
|
20 | 9 | 32:25 | 29 |
8
|
20 | 5 | 25:61 | 17 |
9
|
19 | 4 | 25:54 | 14 |
10
|
19 | 3 | 12:94 | 10 |
11
|
20 | 2 | 6:78 | 6 |
12
|
19 | 1 | 3:88 | 4 |
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.