Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Dinamo Bucuresti 13 9 29:9 30
2 FC Rapid Bucuresti 13 8 21:13 27
3 Univ. Craiova 12 8 27:9 26
4 Petrolul 13 7 18:17 23
5 U. Cluj 13 7 25:20 22
6 FCSB 13 6 20:19 21
7 Farul Constanta 13 5 21:20 20
8 UTA Arad 13 5 16:17 18
9 CFR Cluj 13 5 19:20 17
10 Corvinul 13 4 14:16 16
11 FC Botosani 13 3 17:17 14
12 Sepsi Sf. Gheorghe 12 3 8:13 14
13 FC Arges 13 3 8:14 12
14 Otelul 13 2 15:21 11
15 FC Voluntari 13 2 13:29 8
16 Csikszereda M. Ciuc 13 1 9:26 5
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Superliga (Nhóm Championship)
  • Superliga (Nhóm Rớt hạng)
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.