Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
13 | 10 | 41:21 | 31 |
2
|
13 | 10 | 28:11 | 31 |
3
|
13 | 10 | 47:14 | 30 |
4
|
13 | 7 | 34:24 | 25 |
5
|
12 | 5 | 20:14 | 19 |
6
|
13 | 6 | 33:31 | 18 |
7
|
13 | 4 | 22:30 | 17 |
8
|
12 | 5 | 23:24 | 16 |
9
|
13 | 4 | 19:23 | 15 |
10
|
13 | 4 | 24:30 | 15 |
11
|
13 | 3 | 13:19 | 14 |
12
|
13 | 4 | 26:34 | 13 |
13
|
13 | 3 | 14:27 | 13 |
14
|
13 | 4 | 20:41 | 13 |
15
|
13 | 3 | 15:27 | 11 |
16
|
13 | 1 | 15:24 | 8 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.