Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
32 | 16 | 62:25 | 58 |
2
|
32 | 15 | 43:32 | 56 |
3
|
32 | 16 | 51:36 | 54 |
4
|
32 | 15 | 52:40 | 52 |
5
|
32 | 11 | 35:34 | 42 |
6
|
32 | 11 | 43:48 | 42 |
7
|
32 | 11 | 34:48 | 38 |
8
|
32 | 4 | 33:58 | 26 |
9
|
32 | 5 | 28:60 | 24 |
10
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- TOPLYGA (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - I Lyga
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.