Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
11 | 9 | 26:6 | 28 |
2
|
11 | 7 | 21:3 | 25 |
3
|
10 | 8 | 21:5 | 24 |
4
|
10 | 5 | 19:8 | 18 |
5
|
11 | 5 | 13:16 | 17 |
6
|
11 | 4 | 19:14 | 16 |
7
|
11 | 3 | 11:9 | 16 |
8
|
11 | 3 | 14:17 | 14 |
9
|
11 | 3 | 5:9 | 12 |
10
|
11 | 3 | 9:17 | 12 |
11
|
11 | 3 | 9:15 | 11 |
12
|
11 | 1 | 7:14 | 7 |
13
|
11 | 1 | 6:14 | 7 |
14
|
11 | 0 | 1:34 | 0 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - 1. MFL
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - 1. MFL (Thăng hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.