Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
11 | 9 | 32:6 | 28 |
2
|
12 | 8 | 22:16 | 26 |
3
|
12 | 7 | 20:15 | 23 |
4
|
12 | 6 | 26:24 | 20 |
5
|
12 | 6 | 21:18 | 19 |
6
|
12 | 6 | 15:13 | 19 |
7
|
12 | 5 | 16:15 | 17 |
8
|
12 | 4 | 20:20 | 17 |
9
|
12 | 4 | 12:13 | 15 |
10
|
11 | 4 | 14:15 | 15 |
11
|
11 | 4 | 16:18 | 14 |
12
|
11 | 3 | 19:21 | 12 |
13
|
11 | 3 | 18:24 | 11 |
14
|
11 | 2 | 14:21 | 8 |
15
|
11 | 2 | 14:27 | 8 |
16
|
11 | 2 | 11:24 | 7 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Bundesliga
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.