Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
3 | 3 | 7:0 | 9 |
2
|
4 | 3 | 10:6 | 9 |
3
|
4 | 3 | 7:3 | 9 |
4
|
4 | 2 | 10:6 | 7 |
5
|
4 | 1 | 6:5 | 6 |
6
|
3 | 2 | 4:4 | 6 |
7
|
4 | 2 | 5:6 | 6 |
8
|
3 | 1 | 4:2 | 5 |
9
|
3 | 1 | 7:6 | 4 |
10
|
3 | 1 | 5:6 | 4 |
11
|
4 | 1 | 5:7 | 4 |
12
|
3 | 1 | 3:7 | 4 |
13
|
3 | 1 | 3:3 | 3 |
14
|
3 | 1 | 4:8 | 3 |
15
|
4 | 0 | 0:4 | 0 |
16
|
4 | 0 | 4:11 | 0 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Bundesliga
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.