Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
25 | 19 | 62:23 | 60 |
2
|
25 | 18 | 61:34 | 56 |
3
|
24 | 16 | 56:28 | 49 |
4
|
25 | 15 | 59:38 | 49 |
5
|
25 | 14 | 44:26 | 46 |
6
|
25 | 12 | 44:41 | 39 |
7
|
25 | 12 | 46:41 | 38 |
8
|
25 | 11 | 42:43 | 37 |
9
|
24 | 9 | 33:41 | 31 |
10
|
25 | 9 | 39:48 | 30 |
11
|
25 | 7 | 37:54 | 23 |
12
|
25 | 5 | 32:51 | 20 |
13
|
25 | 4 | 30:82 | 13 |
14
|
25 | 2 | 30:65 | 10 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - OBOS-ligaen
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - OBOS-ligaen (Thăng hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.