Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
9 | 8 | 29:7 | 25 |
2
|
9 | 8 | 44:11 | 24 |
3
|
8 | 5 | 17:17 | 16 |
4
|
8 | 5 | 26:18 | 15 |
5
|
9 | 5 | 22:16 | 15 |
6
|
9 | 4 | 24:19 | 14 |
7
|
9 | 4 | 21:17 | 14 |
8
|
8 | 4 | 25:21 | 13 |
9
|
8 | 4 | 26:20 | 12 |
10
|
8 | 4 | 24:20 | 12 |
11
|
9 | 2 | 17:40 | 6 |
12
|
9 | 1 | 14:32 | 4 |
13
|
8 | 1 | 11:24 | 3 |
14
|
9 | 1 | 13:51 | 3 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.