Trận đấu
| Occidental | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
32 | 21 | 56:24 | 70 |
2
|
32 | 16 | 58:36 | 56 |
3
|
32 | 16 | 50:31 | 55 |
4
|
32 | 12 | 46:43 | 48 |
5
|
32 | 13 | 55:49 | 46 |
6
|
32 | 12 | 43:52 | 44 |
7
|
32 | 9 | 39:52 | 34 |
8
|
32 | 9 | 50:63 | 32 |
9
|
32 | 4 | 27:74 | 15 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Liga FUTVE 2 (Play Offs: Tứ kết)
| Oriental | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
28 | 16 | 46:27 | 55 |
2
|
28 | 14 | 39:24 | 48 |
3
|
28 | 12 | 35:20 | 47 |
4
|
28 | 14 | 37:31 | 47 |
5
|
28 | 10 | 37:32 | 39 |
6
|
28 | 6 | 33:37 | 28 |
7
|
28 | 3 | 19:36 | 20 |
8
|
28 | 5 | 16:55 | 20 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Liga FUTVE 2 (Play Offs: Tứ kết)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.