Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Babrungas 21 16 37:7 52
2 FK Minija 20 17 53:11 52
3 Tauras Taurage 21 12 37:23 39
4 Neptunas 20 12 27:24 38
5 BE1 NFA 20 12 33:24 38
6 Dainava Alytus 19 10 32:18 35
7 BFA Vilnius 20 10 29:29 32
8 Zalgiris 2 20 9 31:28 31
9 Atmosfera 19 7 29:24 25
10 Jonava 20 6 24:26 23
11 Garliava 20 6 23:22 22
12 Transinvest 2 20 5 20:46 18
13 Hegelmann Litauen 2 20 5 21:45 16
14 Kauno Zalgiris 2 20 4 15:34 13
15 Ekranas 20 3 19:42 11
16 Siauliai 2 20 2 18:45 11
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - TOPLYGA
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - TOPLYGA (Thăng hạng)
  • I Lyga (Tranh trụ hạng)
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.