Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
12 | 10 | 26:12 | 31 |
2
|
11 | 8 | 16:8 | 26 |
3
|
12 | 6 | 16:10 | 20 |
4
|
8 | 6 | 17:6 | 19 |
5
|
12 | 5 | 21:19 | 17 |
6
|
11 | 4 | 17:15 | 15 |
7
|
12 | 5 | 16:23 | 15 |
8
|
11 | 4 | 11:14 | 14 |
9
|
12 | 4 | 13:15 | 12 |
10
|
11 | 4 | 11:17 | 12 |
11
|
12 | 2 | 10:21 | 8 |
12
|
12 | 1 | 10:24 | 6 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - NIFL Premiership (Nhóm Championship)
- NIFL Premiership (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.