Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Dinamo Bucuresti 12 9 27:7 29
2 FC Rapid Bucuresti 12 8 20:9 27
3 Univ. Craiova 12 8 27:9 26
4 Petrolul 12 6 15:16 20
5 U. Cluj 12 6 22:20 19
6 FCSB 12 5 16:18 18
7 Farul Constanta 12 4 17:17 17
8 Corvinul 12 4 14:13 16
9 CFR Cluj 12 5 17:18 16
10 UTA Arad 12 4 15:17 15
11 FC Botosani 12 3 16:14 14
12 Sepsi Sf. Gheorghe 12 3 8:13 14
13 FC Arges 12 3 8:13 12
14 Otelul 12 2 12:17 11
15 FC Voluntari 12 2 12:27 8
16 Csikszereda M. Ciuc 12 0 7:25 2
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Superliga (Nhóm Championship)
  • Superliga (Nhóm Rớt hạng)
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.