Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
11 | 7 | 22:9 | 23 |
2
|
11 | 7 | 24:13 | 23 |
3
|
11 | 6 | 25:12 | 22 |
4
|
11 | 6 | 26:14 | 22 |
5
|
11 | 6 | 18:15 | 20 |
6
|
11 | 5 | 21:19 | 17 |
7
|
11 | 5 | 18:17 | 17 |
8
|
11 | 4 | 16:16 | 17 |
9
|
11 | 4 | 19:14 | 16 |
10
|
11 | 4 | 19:20 | 16 |
11
|
11 | 5 | 24:26 | 16 |
12
|
11 | 3 | 17:18 | 12 |
13
|
11 | 3 | 13:18 | 12 |
14
|
11 | 4 | 18:27 | 12 |
15
|
11 | 3 | 13:19 | 11 |
16
|
11 | 3 | 24:20 | 9 |
17
|
11 | 3 | 12:29 | 9 |
18
|
11 | 1 | 9:32 | 3 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Regionalliga Sudwest
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Oberliga Play Offs (Thăng hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.