Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
7 | 5 | 12:4 | 16 |
2
|
7 | 5 | 13:6 | 16 |
3
|
7 | 4 | 11:5 | 14 |
4
|
7 | 4 | 13:9 | 14 |
5
|
7 | 3 | 10:8 | 12 |
6
|
7 | 3 | 11:14 | 10 |
7
|
7 | 2 | 10:11 | 9 |
8
|
7 | 2 | 15:11 | 8 |
9
|
7 | 1 | 11:13 | 8 |
10
|
7 | 2 | 7:9 | 7 |
11
|
7 | 2 | 10:7 | 7 |
12
|
7 | 0 | 5:9 | 5 |
13
|
7 | 1 | 5:12 | 5 |
14
|
7 | 0 | 8:23 | 1 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Campeonato de Portugal - Nhóm lên hạng
- Campeonato de Portugal - Nhóm xuống hạng (Nhóm Rớt hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.