Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
9 | 5 | 36:16 | 17 |
2
|
8 | 5 | 18:13 | 17 |
3
|
7 | 5 | 26:17 | 16 |
4
|
8 | 3 | 10:7 | 11 |
5
|
9 | 3 | 18:23 | 10 |
6
|
8 | 3 | 13:20 | 10 |
7
|
10 | 2 | 18:28 | 9 |
8
|
9 | 2 | 11:26 | 6 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Divisie 1 U19 (Play Offs: Chung kết)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.