Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
23 | 17 | 53:28 | 54 |
2
|
23 | 14 | 48:21 | 44 |
3
|
23 | 13 | 49:21 | 43 |
4
|
23 | 11 | 35:22 | 40 |
5
|
23 | 10 | 42:30 | 39 |
6
|
23 | 11 | 38:33 | 36 |
7
|
23 | 10 | 34:36 | 35 |
8
|
23 | 10 | 32:41 | 35 |
9
|
23 | 9 | 36:40 | 33 |
10
|
23 | 8 | 28:21 | 30 |
11
|
23 | 8 | 36:41 | 30 |
12
|
23 | 5 | 28:39 | 23 |
13
|
23 | 5 | 20:35 | 20 |
14
|
23 | 5 | 21:37 | 19 |
15
|
23 | 3 | 25:52 | 15 |
16
|
23 | 3 | 16:44 | 14 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Allsvenskan (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Superettan
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.