Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
30 | 17 | 67:32 | 60 |
2
|
30 | 14 | 45:35 | 50 |
3
|
30 | 14 | 48:36 | 49 |
4
|
30 | 13 | 43:33 | 48 |
5
|
30 | 13 | 51:47 | 47 |
6
|
30 | 12 | 34:37 | 44 |
7
|
30 | 13 | 43:37 | 42 |
8
|
30 | 11 | 38:39 | 41 |
9
|
30 | 10 | 29:36 | 38 |
10
|
30 | 10 | 50:50 | 37 |
11
|
30 | 9 | 32:48 | 36 |
12
|
30 | 8 | 34:39 | 34 |
13
|
30 | 6 | 37:45 | 32 |
14
|
30 | 8 | 30:41 | 32 |
15
|
30 | 6 | 32:42 | 31 |
16
|
30 | 4 | 32:48 | 23 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Leumit League (Nhóm Thăng hạng)
- Leumit League (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Kiryat Yam: -4 điểm (Quyết định của liên đoàn)
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
36 | 18 | 77:42 | 66 |
2
|
36 | 18 | 58:40 | 63 |
3
|
36 | 17 | 54:43 | 61 |
4
|
36 | 15 | 45:43 | 56 |
5
|
36 | 15 | 61:61 | 53 |
6
|
36 | 15 | 48:43 | 49 |
7
|
36 | 13 | 51:49 | 49 |
8
|
36 | 13 | 48:48 | 49 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Ligat ha'Al
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
9
|
36 | 13 | 60:57 | 48 |
10
|
36 | 12 | 40:44 | 47 |
11
|
36 | 10 | 37:58 | 42 |
12
|
36 | 9 | 42:47 | 41 |
13
|
36 | 10 | 37:45 | 40 |
14
|
36 | 8 | 38:46 | 39 |
15
|
36 | 7 | 42:56 | 36 |
16
|
36 | 6 | 39:55 | 32 |
- Leumit League (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.