Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Maccabi Tel Aviv 6 5 18:6 16
2 Hapoel Tel Aviv 7 5 15:5 16
3 Maccabi Haifa 6 5 16:8 15
4 H. Beer Sheva 6 4 10:7 13
5 Beitar Jerusalem 6 4 11:9 12
6 Netanya 7 2 8:7 9
7 Hapoel Haifa 7 2 9:9 9
8 Sakhnin 7 2 5:6 8
9 Hapoel Jerusalem 6 2 13:16 7
10 Maccabi Petah Tikva 6 2 9:13 6
11 Hap. Ramat Gan 7 2 6:13 6
12 Hapoel Petah Tikva 7 1 3:11 4
13 Kiryat Shmona 7 1 6:15 3
14 Ironi Tiberias 7 2 7:11 1
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Ligat ha'Al (Nhóm Championship)
  • Ligat ha'Al (Nhóm Rớt hạng)
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
  • Ironi Tiberias: -6 điểm (Quyết định của liên đoàn) Ironi Tiberias: -6 điểm (Quyết định của liên đoàn)